Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Khối lượng rang 1.5 kg/mẻ
Thời gian rang 8 – 12 phút/mẻ
Năng suất 7.5 – 11 kg/h
Kích thước (DxRxC) ≈ 1540 x 1850 x 1810 mm
Trọng lượng ~ 240 kg
Chế độ điều khiển Tự động / Thủ công
Loại gas LPG / LNG / Tự nhiên
Công suất điện 420 W – 1 phase 220V 50/60Hz
Chương trình rang Lưu 20 profile (nhiệt độ, tốc độ trống, tốc độ gió…)
Tự động hoàn toàn Option: chạy 100% theo profile đã lưu
Kết nối Không dây, tương thích phần mềm Artisan
Thời gian làm nguội < 5 phút
Hệ thống lọc Cyclone cho trống rang

Linh kiện điều khiển & điện

  • PLC Delta – Đài Loan
  • Màn hình cảm ứng Delta – Đài Loan
  • Biến tần Delta, INVT, Wecon, Fecon
  • Module nhiệt độ Autonics – Hàn Quốc
  • Thiết bị đóng cắt & bảo vệ Siemens – Đức
  • Cảm biến nhiệt độ Omron và Misumi – Nhật Bản
  • Hệ thống khí nén: xylanh, lọc khí… SMC – Nhật Bản

Motor

  • Motor trống rang: 90W – Transtecno – Italy
  • Motor hút khói: 90W – Enertech – Australia
  • Motor làm nguội: 180W – Enertech – Australia
  • Motor đảo: 60W – Leonhard – Đài Loan

Hệ thống đốt

  • Bếp thanh
  • Điều khiển bằng van SIGMA – Italy
  • Đồng hồ áp đầu vào và đầu ra

Kết cấu & vật liệu

  • Kết cấu trống rang 2 lớp thép cường độ cao
  • Thân máy thép sơn tĩnh điện, có lớp bảo ôn cách nhiệt
  • Phễu nạp, mâm làm nguội, lớp vỏ bọc bảo ôn và các linh kiện bằng inox
  • Kính quan sát hạt cà phê và lửa bằng kính chịu nhiệt cao
Máy Rang Cà Phê LBN Modern 1.5KG | LBN