Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng rang | 6 kg/mẻ |
| Thời gian rang | 10 – 20 phút/mẻ |
| Năng suất | 18 – 36 kg/h |
| Kích thước (DxRxC) | ≈ 2034 x 1258 x 2128 mm |
| Trọng lượng | ~ 485 kg |
| Chế độ điều khiển | Tự động / Thủ công |
| Loại gas | LPG / LNG / Tự nhiên |
| Công suất điện | 1.56 KW – 1 phase 220V 50/60Hz |
| Chương trình rang | Lưu 20 profile (nhiệt độ, tốc độ trống, tốc độ gió…) |
| Tự động hoàn toàn | Option: chạy 100% theo profile đã lưu |
| Kết nối | Không dây, tương thích phần mềm Artisan |
| Thời gian làm nguội | < 5 phút |
| Hệ thống lọc | Cyclone + Airlock tự động xả vỏ trấu |
Linh kiện điều khiển & điện
- PLC Mitsubishi – Nhật Bản
- Màn hình cảm ứng Mitsubishi – Nhật Bản
- Biến tần Mitsubishi – Nhật Bản
- Module nhiệt độ Autonics – Hàn Quốc
- Thiết bị đóng cắt & bảo vệ Schneider (Pháp), Siemens (Đức)
- Cảm biến nhiệt độ Omron và Misumi – Nhật Bản
- Hệ thống khí nén: xylanh, lọc khí… SMC – Nhật Bản
Motor
- Motor trống rang: 0.37 KW – Transtecno – Italy
- Motor hút khói: 0.55 KW – Enertech – Australia
- Motor làm nguội: 0.37 KW – Enertech – Australia
- Motor đảo: 0.18 KW – Transtecno – Italy
- Motor airlock: 0.09 KW – Transtecno – Italy
Hệ thống đốt
- Bếp thanh
- Điều khiển bằng van SIGMA – Italy
- Đồng hồ áp đầu vào và đầu ra
Kết cấu & vật liệu
- Kết cấu trống rang 2 lớp thép cường độ cao
- Thân máy thép sơn tĩnh điện, có lớp bảo ôn cách nhiệt
- Phễu nạp, mâm làm nguội, lớp vỏ bọc bảo ôn và các linh kiện bằng inox
- Kính quan sát hạt cà phê và lửa bằng kính chịu nhiệt cao


